遠く及ばない [Viễn Cập]
とおくおよばない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
thua xa; kém xa; không sánh được
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
thua xa; kém xa; không sánh được