Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
違い箸
[Vi Trứ]
ちがいばし
🔊
Danh từ chung
dùng hai đũa khác nhau
Hán tự
違
Vi
khác biệt; khác
箸
Trứ
đũa