[Đạt]

たち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Hậu tố

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

hậu tố số nhiều (đặc biệt cho người và động vật; trước đây là kính ngữ)

JP: 10人じゅうにん囚人しゅうじんたちが脱獄だつごくした。

VI: 10 tù nhân đã vượt ngục.