達筆 [Đạt Bút]
たっぴつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungTính từ đuôi na
chữ đẹp
Danh từ chungTính từ đuôi na
viết nhanh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは達筆だ。
Tom viết rất đẹp.
私の母は達筆だ。
Mẹ tôi viết rất đẹp.
この学生さん、達筆ね。
Sinh viên này viết chữ đẹp nhỉ.