達眼 [Đạt Nhãn]

たつがん

Danh từ chung

sự thấu hiểu; sự nhạy bén

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本人にほんじんなかには自分じぶんたちくに外国がいこくじんにどううつるのかにするものがいる。
Có người Nhật quan tâm đến cách họ được người nước ngoài nhìn nhận.