達成感 [Đạt Thành Cảm]

たっせいかん

Danh từ chung

cảm giác thành tựu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

社会しゃかいはたらくことにはつらいこともおおいが、仕事しごと達成たっせいしたときのよろこびもおおく、家庭かていでの仕事しごとにはそういう達成たっせいかんがあまりない。
Làm việc trong xã hội có nhiều điều khó khăn nhưng cũng có nhiều niềm vui khi hoàn thành công việc, điều mà công việc gia đình không có được cảm giác đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 達成感