Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
達成度
[Đạt Thành Độ]
たっせいど
🔊
Danh từ chung
mức độ đạt được
Hán tự
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
成
Thành
trở thành; đạt được
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ