道路族 [Đạo Lộ Tộc]

どうろぞく

Danh từ chung

⚠️Từ miệt thị

người thường xuyên ở ngoài đường

Danh từ chung

nhóm chính trị gia ủng hộ xây dựng đường cao tốc

nhóm đường cao tốc

🔗 建設族