Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道路掃除人
[Đạo Lộ Tảo Trừ Nhân]
どうろそうじじん
🔊
Danh từ chung
người quét đường
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
掃
Tảo
quét; chải
除
Trừ
loại bỏ; trừ
人
Nhân
người