道路冠水 [Đạo Lộ Quan Thủy]

どうろかんすい

Danh từ chung

ngập đường; đường bị ngập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おおくの道路どうろ冠水かんすいし、その結果けっか大幅おおはばおくれがている。
Nhiều con đường bị ngập nước, dẫn đến sự chậm trễ đáng kể.