Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道諦
[Đạo Đề]
どうたい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
đạo đế
🔗 四諦
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
諦
Đề
sự thật; rõ ràng; từ bỏ; từ bỏ