道聴塗説 [Đạo Thính Đồ Thuyết]
道聴途説 [Đạo Thính Đồ Thuyết]
どうちょうとせつ
どうていとせつ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
nói nông cạn từ thông tin thứ cấp