Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道理に外れた
[Đạo Lý Ngoại]
どうりにはずれた
🔊
Cụm từ, thành ngữ
phi lý
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
外
Ngoại
bên ngoài