Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道明寺粉
[Đạo Minh Tự Phấn]
どうみょうじこ
🔊
Danh từ chung
bột gạo thô
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
明
Minh
sáng; ánh sáng
寺
Tự
chùa
粉
Phấn
bột; bột mịn; bụi