Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道徳警察
[Đạo Đức Cảnh Sát]
どうとくけいさつ
🔊
Danh từ chung
cảnh sát đạo đức
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán