Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道徳劇
[Đạo Đức Kịch]
どうとくげき
🔊
Danh từ chung
vở kịch đạo đức
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
徳
Đức
nhân từ; đức hạnh; tốt lành; đáng kính
劇
Kịch
kịch; vở kịch