Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道場破り
[Đạo Trường Phá]
どうじょうやぶり
🔊
Danh từ chung
thách đấu võ đường
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
場
Trường
địa điểm
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại