道営 [Đạo Doanh]
どうえい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
(dưới) quản lý tỉnh Hokkaidō
🔗 市営; 都営; 府営; 県営
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
(dưới) quản lý tỉnh Hokkaidō
🔗 市営; 都営; 府営; 県営