Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道号
[Đạo Hiệu]
どうごう
🔊
Danh từ chung
biệt danh tự chọn của nhà sư
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi