道具的条件づけ [Đạo Cụ Đích Điêu Kiện]
道具的条件付け [Đạo Cụ Đích Điêu Kiện Phó]
どうぐてきじょうけんづけ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tâm lý học
điều kiện hóa công cụ
🔗 オペラント条件づけ