Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道俗
[Đạo Tục]
どうぞく
🔊
Danh từ chung
tăng ni và cư sĩ
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
俗
Tục
thô tục; phong tục; tập quán; thế tục; trần tục