Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
道仏
[Đạo Phật]
どうぶつ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
Đạo giáo và Phật giáo
Hán tự
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp