道を付ける [Đạo Phó]
みちをつける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
làm đường
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
dạy bài học cơ bản
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
道が凍っているから気を付けなさい。
Đường đang đóng băng nên hãy cẩn thận.
道を横断するときは気を付けなさい。
Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.