Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過飽和蒸気
[Quá Bão Hòa Chưng Khí]
かほうわじょうき
🔊
Danh từ chung
hơi quá bão hòa
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
飽
Bão
no nê; chán; buồn chán; thỏa mãn
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
蒸
Chưng
hấp; hơi; oi bức; làm nóng; bị mốc
気
Khí
tinh thần; không khí