Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過酸化脂質
[Quá Toan Hóa Chi Chất]
かさんかししつ
🔊
Danh từ chung
peroxit axit béo
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
酸
Toan
axit; chua
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
脂
Chi
mỡ; nhựa
質
Chất
chất lượng; tính chất