Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過酸化水素
[Quá Toan Hóa Thủy Tố]
かさんかすいそ
🔊
Danh từ chung
H2O2; hydro peroxide
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
酸
Toan
axit; chua
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
水
Thủy
nước
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy