Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過負荷
[Quá Phụ Hà]
かふか
🔊
Danh từ chung
quá tải
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa