Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過般来
[Quá Bàn Lai]
かはんらい
🔊
Trạng từ
một thời gian
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
般
Bàn
người vận chuyển; mang; tất cả; chung; loại; kiểu
来
Lai
đến; trở thành