Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過給機
[Quá Cấp Cơ]
かきゅうき
🔊
Danh từ chung
bộ tăng áp
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
給
Cấp
lương; cấp
機
Cơ
máy móc; cơ hội