過疎地 [Quá Sơ Địa]
かそち
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khu vực thưa dân; khu vực ít dân cư
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
khu vực thưa dân; khu vực ít dân cư