過日 [Quá Nhật]
かじつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 40000
Độ phổ biến từ: Top 40000
Danh từ chungTrạng từ
hôm trước; vài ngày trước; gần đây
Danh từ chungTrạng từ
một ngày trong quá khứ