Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過形成
[Quá Hình Thành]
かけいせい
🔊
Danh từ chung
tăng sản
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
成
Thành
trở thành; đạt được