過当競争 [Quá Đương Cạnh Tranh]

かとうきょうそう

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

cạnh tranh quá mức

JP: 過当かとう競争きょうそうという言葉ことば日本にほん産業さんぎょうかいでよく使つかわれるが、その正確せいかく定義ていぎはない。

VI: Cụm từ "cuộc cạnh tranh quá độ" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp Nhật Bản, nhưng không có định nghĩa chính xác.