Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過塩素酸塩
[Quá Diêm Tố Toan Diêm]
かえんそさんえん
🔊
Danh từ chung
perchlorat
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
塩
Diêm
muối
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
酸
Toan
axit; chua