Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過圧密比
[Quá Áp Mật Tỉ]
かあつみつひ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ nén quá mức
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines