過去生 [Quá Khứ Sinh]
かこせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
kiếp trước
🔗 前世・ぜんせ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
kiếp trước
🔗 前世・ぜんせ