Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過去問題集
[Quá Khứ Vấn Đề Tập]
かこもんだいしゅう
🔊
Danh từ chung
tập hợp câu hỏi thi cũ
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ