Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過去作
[Quá Khứ Tác]
かこさく
🔊
Danh từ chung
tác phẩm trước
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị