Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過去七仏
[Quá Khứ Thất Phật]
かこしちぶつ
🔊
Danh từ chung
bảy vị Phật quá khứ
🔗 七仏
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
七
Thất
bảy
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp