Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過去の遺産
[Quá Khứ Di Sản]
かこのいさん
🔊
Cụm từ, thành ngữ
di sản của quá khứ
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
去
Khứ
đi; rời
遺
Di
để lại; dự trữ
産
Sản
sản phẩm; sinh