過剰在庫 [Quá Thừa Tại Khố]
かじょうざいこ
Danh từ chung
hàng tồn kho dư thừa; hàng tồn kho quá mức
Danh từ chung
hàng tồn kho dư thừa; hàng tồn kho quá mức