過不足 [Quá Bất Túc]
かふそく
かぶそく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Danh từ chung
📝 thường với câu phủ định
thừa hoặc thiếu; quá nhiều hoặc quá ít