Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
過不及
[Quá Bất Cập]
かふきゅう
🔊
Danh từ chung
thừa hoặc thiếu
Hán tự
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
及
Cập
vươn tới