遍照 [Biến Chiếu]
遍昭 [Biến Chiêu]
へんじょう
へんしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chiếu sáng phổ quát (đặc biệt trong Phật giáo, bởi thân pháp)
🔗 法身