運輸保安局 [Vận Thâu Bảo An Cục]
うんゆほあんきょく
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Cục An ninh Vận tải (TSA)
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Cục An ninh Vận tải (TSA)