運転見合わせ [Vận Chuyển Kiến Hợp]

運転見合せ [Vận Chuyển Kiến Hợp]

うんてんみあわせ

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

tạm ngừng dịch vụ giao thông công cộng

🔗 運転を見合わせる