Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
運転系統
[Vận Chuyển Hệ Thống]
うんてんけいとう
🔊
Danh từ chung
tuyến xe buýt
Hán tự
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý