運転台 [Vận Chuyển Đài]
うんてんだい
Danh từ chung
ghế lái xe
JP: 運転手は運転台からもんどり打って投げ出された。
VI: Tài xế bị hất văng ra khỏi ghế lái.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
現在50台の機械が運転中です。
Hiện tại có 50 máy đang hoạt động.
カリフォルニアの警察官が、一台の車を止めさせ、運転手にこう伝えた。
Một sĩ quan cảnh sát ở California đã dừng một chiếc xe và nói với tài xế rằng.