運試し [Vận Thí]
運だめし [Vận]
うんだめし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thử vận may; thử thách vận may
JP: 運試しだ、やってごらん。
VI: Thử vận may xem sao.