運気好転 [Vận Khí Hảo Chuyển]
うんきこうてん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vận may chuyển biến tốt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
vận may chuyển biến tốt